Genilson Marcelo Pereira Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Genilson Marcelo Pereira Santos |
| Ngày sinh | 11/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Capital Brasilia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừAparecidense | ĐếnCapital Brasilia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2023 | TừTombense | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/04/2023 | TừBarra FC | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừTombense | ĐếnBarra FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừJoinville | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừTombense | ĐếnJoinville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừÁgua Santa | ĐếnTombense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừJuventus SC | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2021 | TừÁgua Santa | ĐếnJuventus SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2020 | TừVotuporanguense | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừÁgua Santa | ĐếnVotuporanguense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2020 | TừVotuporanguense | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừÁgua Santa | ĐếnVotuporanguense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Capital Brasilia | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Capital Brasilia | Brasiliense Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Aparecidense | Copa do Brasil | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Aparecidense | Hạng Hai Brazil | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Aparecidense | Goiano 1 Brasil | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Aparecidense | Hạng Hai Brazil | 8 | - | - | - | - |