Genilson Ventura Mendes de Oliveira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Genilson Ventura Mendes de Oliveira |
| Ngày sinh | 27/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brasiliense, Goiatuba EC, Santa Cruz |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừFigueirense | ĐếnSanta Cruz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừABC | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừPaysandu | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừCriciúma | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2021 | TừSão Bernardo | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2021 | TừJuventude | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừGuarani | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2016 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/05/2016 | TừSampaio Corrêa | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2015 | TừFortaleza | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2014 | TừBoavista | ĐếnFortaleza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2013 | TừTBC | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Figueirense | Hạng Hai Brazil | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Figueirense | Catarinense 1 Brasil | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | ABC | Hạng Nhất Brazil | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Figueirense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Paysandu | Hạng Hai Brazil | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | Paysandu | Copa do Brasil | 30 | - | - | - | - |