Genki Haraguchi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Genki Haraguchi |
| Ngày sinh | 09/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | K. Beerschot V.A., Japan |
| Hợp đồng | 08/09/2025 - |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừUrawa Reds | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2024 | TừTBC | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừFC Union Berlin | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừHannover 96 | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừHertha BSC | ĐếnHannover 96 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2018 | TừHertha BSC | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừUrawa Reds | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | - | - | 2 | - | 1 |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Urawa Reds | FIFA Club World Cup | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | 78 | - | - | - | - |