Gennaro Tutino
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gennaro Tutino |
| Ngày sinh | 20/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Napoli U20, Sampdoria, Avellino |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAvellino | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2025 | TừSampdoria | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừCosenza | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừSampdoria | ĐếnCosenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừCosenza | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừParma | ĐếnCosenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừCosenza | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừParma | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPalermo | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừParma | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNapoli | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừParma | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừNapoli | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSalernitana | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừNapoli | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừEmpoli | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừNapoli | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừHellas Verona | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừNapoli | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng125,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừCosenza | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừNapoli | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừAthletic Carpi | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừNapoli | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCosenza | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừNapoli | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừCarrarese | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2016 | TừNapoli | ĐếnCarrarese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừBari 1908 | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừNapoli | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2016 | TừAvellino | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừNapoli | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng30,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừGubbio | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2015 | TừNapoli | ĐếnGubbio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2015 | TừVicenza | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2014 | TừNapoli U20 | ĐếnVicenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sampdoria | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Palermo | Hạng Hai Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Parma | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |