George Alexandru Puşcaş

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | George Alexandru Puşcaş |
| Ngày sinh | 08/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Bucureşti, Bodrumspor, Romania |
| Hợp đồng | 24/02/2026 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/02/2026 | TừTBC | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2024 | TừGenoa | ĐếnBodrumspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừBari 1908 | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừGenoa | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừReading | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừGenoa | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừReading | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPisa | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừReading | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừInter | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừPalermo | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừInter | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừNovara | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừInter | ĐếnNovara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2018 | TừBenevento | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừInter | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừBari 1908 | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2015 | TừInter | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừInternazionale U20 | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Moldova | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bodrumspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bodrumspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |