George Diba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | George Diba |
| Ngày sinh | 01/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Haifa |
| Số áo | 25 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừHapoel Acre | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2022 | TừAshdod | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2022 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHapoel Acre | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2019 | TừMaccabi K. Ata Bialik | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Haifa | VĐQG Israel | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Hapoel Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Haifa | VĐQG Israel | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Acre | Cúp Quốc Gia Israel | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |