George Evans
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | George Evans |
| Ngày sinh | 13/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Burton Albion |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừWrexham | ĐếnBurton Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừMillwall | ĐếnWrexham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừDerby County | ĐếnMillwall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừReading | ĐếnDerby County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2016 | TừManchester City U21 | ĐếnReading | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2016 | TừWalsall | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2015 | TừManchester City U21 | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2015 | TừScunthorpe United | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừManchester City U21 | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừCrewe Alexandra | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/10/2013 | TừManchester City U21 | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wrexham | FA Cup Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | Hạng Hai Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | EFL Trophy Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | Cúp Liên Đoàn Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Wrexham | Giao Hữu CLB | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Millwall | Hạng Nhất Anh | 6 | - | - | - | - |