George Miller
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | George Miller |
| Ngày sinh | 11/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cheltenham Town |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2024 | TừDoncaster Rovers | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBarnsley | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừWalsall | ĐếnBarnsley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừBarnsley | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừScunthorpe United | ĐếnBarnsley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2019 | TừBarnsley | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừBradford City | ĐếnBarnsley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừBarnsley | ĐếnBradford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừMiddlesbrough | ĐếnBarnsley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng285,000 € |
| Ngày30/01/2019 | TừBradford City | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừMiddlesbrough | ĐếnBradford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừWrexham | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2017 | TừMiddlesbrough | ĐếnWrexham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cheltenham Town | FA Cup Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cheltenham Town | Hạng Ba Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cheltenham Town | EFL Trophy Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cheltenham Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Doncaster Rovers | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Doncaster Rovers | Hạng Ba Anh | 9 | - | - | - | - |