George Saville
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | George Saville |
| Ngày sinh | 01/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Luton Town, Northern Ireland |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMillwall | ĐếnLuton Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừMiddlesbrough | ĐếnMillwall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày01/01/2019 | TừMillwall | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,800,000 € |
| Ngày31/12/2018 | TừMiddlesbrough | ĐếnMillwall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừMillwall | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnMillwall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng570,000 € |
| Ngày06/01/2016 | TừMillwall | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2015 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnMillwall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2015 | TừBristol City | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2014 | TừChelsea U21 | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày31/05/2014 | TừBrentford | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừChelsea U21 | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừMillwall | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2013 | TừChelsea U21 | ĐếnMillwall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Northern Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Northern Ireland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Northern Ireland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Northern Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Millwall | FA Cup Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Millwall | Hạng Nhất Anh | 23 | - | - | - | - |