Georges Constant Mandjeck
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Georges Constant Mandjeck |
| Ngày sinh | 09/12/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ironi Kiryat Shmona, Auxerre, Cameroon |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/10/2023 | TừTBC | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKocaelispor | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừTBC | ĐếnKocaelispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2020 | TừSparta Praha | ĐếnSK Beveren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMaccabi Haifa | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừSparta Praha | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMetz | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2018 | TừSparta Praha | ĐếnMetz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừMetz | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày31/01/2012 | TừRennes | ĐếnAuxerre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừVfB Stuttgart | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừKaiserslautern | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2009 | TừVfB Stuttgart | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừKaiserslautern | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2008 | TừVfB Stuttgart | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | 44 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nea Salamis | VĐQG Síp | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Cameroon | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kocaelispor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kocaelispor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |