Georgi Minchev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Georgi Minchev |
| Ngày sinh | 20/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotiv Sofia 1929, Manisa BBSK, Bulgaria |
| Hợp đồng | 09/09/2025 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/09/2025 | TừTBC | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừÜmraniyespor | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2024 | TừAEL | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừAuda | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừRiga | ĐếnAuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAuda | ĐếnRiga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừRiga | ĐếnAuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2022 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2020 | TừTsarsko selo | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCSKA Sofia | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừTsarsko selo | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2017 | TừCSKA Sofia | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLovech | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | - | 4 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Bulgaria | UEFA Nations League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Manisa BBSK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 11 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Ümraniyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Manisa BBSK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ümraniyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | - | - | - | - |