Gerhard Progni

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gerhard Progni |
| Ngày sinh | 06/11/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Valbona, AF Elbasani |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/09/2023 | TừKF Llapi | ĐếnValbona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừKF Llapi | ĐếnAF Elbasani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừGjilani | ĐếnKF Llapi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừTeuta Durrës | ĐếnGjilani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừPartizani Tirana | ĐếnTeuta Durrës | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTeuta Durrës | ĐếnPartizani Tirana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừZira | ĐếnTeuta Durrës | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSkënderbeu Korçë | ĐếnZira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2014 | TừKukësi | ĐếnSkënderbeu Korçë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2012 | TừFlamurtari | ĐếnKukësi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2010 | TừDinamo City | ĐếnFlamurtari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừBesa Kavajë | ĐếnDinamo City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2008 | TừPartizani Tirana | ĐếnBesa Kavajë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2006 | TừKastrioti Krujë | ĐếnPartizani Tirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2005 | TừPartizani Tirana | ĐếnKastrioti Krujë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | KF Llapi | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | KF Llapi | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | KF Llapi | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | KF Llapi | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Gjilani | Europa League | 77 | - | - | - | - |