Germán Andrés Conti

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Germán Andrés Conti |
| Ngày sinh | 03/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Racing Club, Gimnasia La Plata |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừGimnasia La Plata | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2025 | TừRacing Club | ĐếnGimnasia La Plata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày16/01/2024 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày31/12/2023 | TừClub Atletico Colón | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2023 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/01/2023 | TừBenfica | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAmérica Mineiro | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừBenfica | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừBahia | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2021 | TừBenfica | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAtlas | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừBenfica | ĐếnAtlas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừClub Atletico Colón | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Racing Club | VĐQG Argentina | - | - | - | - | - |
| 2025 | Racing Club | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Racing Club | Copa Argentina | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Racing Club | Recopa Sudamericana | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Racing Club | VĐQG Argentina | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Racing Club | Copa Argentina | 20 | - | - | - | - |