German Onugkha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | German Onugkha |
| Ngày sinh | 06/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kayserispor |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,000,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2025 | TừFC København | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừVejle Boldklub | ĐếnFC København | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2025 | TừFC København | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừVejle Boldklub | ĐếnFC København | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày16/01/2023 | TừBnei Sakhnin | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2022 | TừVejle Boldklub | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừVejle Boldklub | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừKrylya Sovetov | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừVejle Boldklub | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2021 | TừKrasnodar | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừVejle Boldklub | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừKrasnodar | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừKrasnodar II | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2018 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnKrasnodar II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2018 | TừZenit Penza | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FC København | VĐQG Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vejle Boldklub | Landspokal Cup Đan Mạch | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC København | Landspokal Cup Đan Mạch | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC København | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vejle Boldklub | VĐQG Đan Mạch | - | 13 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | FC København | VĐQG Đan Mạch | 9 | - | - | - | - |