Gerson Guimarães Junior

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gerson Guimarães Junior |
| Ngày sinh | 07/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nova Venécia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2025 | TừTBC | ĐếnNova Venécia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừTBC | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnPortuguesa RJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2022 | TừTBC | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừLiepāja | ĐếnKagoshima United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2020 | TừCSA | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừSão Bento | ĐếnCSA | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2019 | TừCSA | ĐếnSão Bento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừTBC | ĐếnCSA | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừGangwon | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLechia Gdańsk | ĐếnGangwon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGórnik Łęczna | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừLechia Gdańsk | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2015 | TừKapfenberger SV | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày31/12/2014 | TừPetrolul 52 | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2014 | TừKapfenberger SV | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2014 | TừFerencvárosi | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2013 | TừKapfenberger SV | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSK Rapid | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2012 | TừKapfenberger SV | ĐếnSK Rapid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBotafogo | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừKapfenberger SV | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừBotafogo | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừJong PSV | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừBotafogo | ĐếnJong PSV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừBotafogo U20 | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Portuguesa RJ | Carioca Serie A Brasil | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | Portuguesa RJ | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Górnik Łęczna | VĐQG Ba Lan | 35 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Górnik Łęczna | Cúp Ba Lan | 35 | - | - | - | - |
| 2021 | Kagoshima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2021 | Kagoshima United | Hạng Ba Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |