Gerson Leal Rodrigues Gouveia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gerson Leal Rodrigues Gouveia |
| Ngày sinh | 20/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kanchanaburi, Luxembourg |
| Hợp đồng | 01/08/2025 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừDynamo Kyiv | ĐếnKanchanaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAVS | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAVS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừGuangxi Pingguo Haliao | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừDynamo Kyiv | ĐếnGuangxi Pingguo Haliao | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSlovan Bratislava | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừDynamo Kyiv | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừSivasspor | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừDynamo Kyiv | ĐếnSivasspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAl-Wehda | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừEyüpspor | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnEyüpspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừTroyes | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnTroyes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày16/07/2020 | TừAnkaragücü | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng470,000 € |
| Ngày02/08/2019 | TừJúbilo Iwata | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày16/01/2019 | TừSheriff | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/01/2018 | TừTelstar | ĐếnSheriff | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng40,000 € |
| Ngày16/08/2017 | TừFola Esch | ĐếnTelstar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừUnion Kayl-Tétange | ĐếnFola Esch | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừRacing | ĐếnUnion Kayl-Tétange | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừUnion Kayl-Tétange | ĐếnRacing | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSwift Hesperange | ĐếnUnion Kayl-Tétange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Luxembourg | UEFA Nations League | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Luxembourg | Vòng Loại WC Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Luxembourg | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AVS | VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Luxembourg | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |