Geuvânio Santos Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Geuvânio Santos Silva |
| Ngày sinh | 05/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oeste |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2025 | TừTBC | ĐếnOeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2023 | TừItuano | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừNáutico | ĐếnItuano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2022 | TừTBC | ĐếnNáutico | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2021 | TừAthletico PR | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/06/2020 | TừAtlético Mineiro | ĐếnAthletico PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2019 | TừTianjin Quanjian | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừFlamengo | ĐếnTianjin Quanjian | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2017 | TừTianjin Quanjian | ĐếnFlamengo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừSantos | ĐếnTianjin Quanjian | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Juventude | Hạng Nhất Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Juventude | Gaucho 1 Brasil | 31 | - | - | - | - |
| 2022 | Ituano | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2022 | Náutico | Hạng Nhất Brazil | 23 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Náutico | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2021 | Chapecoense | Copa do Brasil | 50 | - | - | - | - |