Ghaith Maaroufi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ghaith Maaroufi |
| Ngày sinh | 27/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Talaba |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2024 | TừAl Quwa Al Jawiya | ĐếnAl Talaba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừCS Sfaxien | ĐếnAl Quwa Al Jawiya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2020 | TừCS Chebba | ĐếnCS Sfaxien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừCS Sfaxien | ĐếnCS Chebba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừES Zarzis | ĐếnCS Sfaxien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừJendouba Sport | ĐếnES Zarzis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Talaba | VĐQG Iraq | - | 1 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Al Talaba | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Quwa Al Jawiya | C1 Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Quwa Al Jawiya | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2022 | Al Quwa Al Jawiya | C1 Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Al Quwa Al Jawiya | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |