Gheorghe Teodor Grozav
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gheorghe Teodor Grozav |
| Ngày sinh | 29/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Akhmat Grozny, Petrolul 52 |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừMTK | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2021 | TừDiósgyőr | ĐếnMTK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng140,000 € |
| Ngày03/08/2020 | TừTBC | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừTBC | ĐếnVárda SE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2018 | TừTBC | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừAkhmat Grozny | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2013 | TừPetrolul 52 | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừStandard Liège | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừStandard Liège | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Petrolul 52 | VĐQG Romania | - | 9 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Petrolul 52 | Cúp Quốc Gia Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Petrolul 52 | Giao Hữu CLB | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Petrolul 52 | VĐQG Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Progresul Pecica | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Petrolul 52 | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |