Gi-Woon Jung
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gi-Woon Jung |
| Ngày sinh | 05/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pocheon |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừGimhae City | ĐếnPocheon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCheongju | ĐếnGimhae City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừYangpyeong | ĐếnCheongju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừDaejeon Korail | ĐếnYangpyeong | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừChangwon City | ĐếnDaejeon Korail | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừGangneung City | ĐếnChangwon City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAnsan Greeners | ĐếnGangneung City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừGyeongju HNP | ĐếnAnsan Greeners | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừSuwon | ĐếnGyeongju HNP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Pocheon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Pocheon | National League Hàn Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimhae City | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimhae City | National League Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Cheongju | Hạng Hai Hàn Quốc | 17 | - | - | - | - |
| 2022 | Cheongju | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | - | - | - | - | - |