Giacomo Beretta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giacomo Beretta |
| Ngày sinh | 14/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cosenza, Genoa U20, Genoa U19, Pro Patria |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/10/2025 | TừTBC | ĐếnCosenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừFoggia | ĐếnPro Patria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLecco | ĐếnFoggia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừFoggia | ĐếnLecco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừCittadella | ĐếnFoggia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừCalcio Padova | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/10/2020 | TừTBC | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừFoggia | ĐếnAscoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừMilan | ĐếnFoggia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAthletic Carpi | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2017 | TừMilan | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừVirtus Entella | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2016 | TừMilan | ĐếnVirtus Entella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPro Vercelli | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2014 | TừMilan | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừLecce | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2013 | TừMilan | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừGenoa | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừJuve Stabia | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừGenoa | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừAscoli | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừGenoa U19 | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMilan U20 | ĐếnGenoa U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừAlbinoLeffe U19 | ĐếnMilan U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pro Patria | Serie C: Girone A Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lecco | Hạng Hai Ý | 81 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Foggia | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Foggia | Serie C: Girone C Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cittadella | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cittadella | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |