Giacomo Manzari
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giacomo Manzari |
| Ngày sinh | 21/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Perugia, Sassuolo U20, Bari 1908 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/08/2025 | TừBari 1908 | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừCarrarese | ĐếnBari 1908 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừBari 1908 | ĐếnCarrarese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừSassuolo | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừSassuolo | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừAscoli | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừSassuolo | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFrosinone | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2023 | TừMonopoli | ĐếnFrosinone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2022 | TừFrosinone | ĐếnMonopoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừSassuolo | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCarrarese | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừSassuolo U20 | ĐếnCarrarese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừBari U19 | ĐếnSassuolo U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Carrarese | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carrarese | Cúp Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bari 1908 | Cúp Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Hạng Hai Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ascoli | Hạng Hai Ý | 28 | - | - | - | - |