Giacomo Vrioni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giacomo Vrioni |
| Ngày sinh | 15/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cesena, Sampdoria U19, Juventus Next Gen, CF Montréal |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừCesena | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2026 | TừTBC | ĐếnCesena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừNew England | ĐếnCF Montréal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng48,000 € |
| Ngày07/07/2022 | TừJuventus | ĐếnNew England | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,450,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừWSG Tirol | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2021 | TừJuventus Next Gen | ĐếnWSG Tirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừSampdoria | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,100,000 € |
| Ngày29/01/2020 | TừCittadella | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừSampdoria | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVenezia | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2018 | TừSampdoria | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPistoiese | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừSampdoria U19 | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | CF Montréal | Giải nhà nghề Mỹ | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | CF Montréal | Championship Canada | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | CF Montréal | Leagues Cup | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | New England | Giải nhà nghề Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | New England | Leagues Cup | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | New England | C1 Bắc Trung Mỹ | 9 | - | - | - | - |