Gian Franco Allala Menéndez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gian Franco Allala Menéndez |
| Ngày sinh | 17/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LDU Quito, Miramar Misiones, Uruguay |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2024 | TừBoston River | ĐếnLDU Quito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừAtenas | ĐếnBoston River | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừBoston River | ĐếnAtenas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừAtenas | ĐếnBoston River | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừDefensor Sporting | ĐếnAtenas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừCentral Español | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2021 | TừMiramar Misiones | ĐếnCentral Español | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừCadiz II | ĐếnMiramar Misiones | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSud América | ĐếnCadiz II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2017 | TừRampla Juniors | ĐếnSud América | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừOriental | ĐếnRampla Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2017 | TừRampla Juniors | ĐếnOriental | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LDU Quito | VĐQG Ecuador | - | - | 1 | - | 2 |
| 2026 | LDU Quito | Copa Libertadores | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | LDU Quito | VĐQG Ecuador | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | LDU Quito | Copa Libertadores | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Uruguay | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | LDU Quito | VĐQG Ecuador | 30 | - | - | - | - |