Gianfilippo Felicioli

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gianfilippo Felicioli |
| Ngày sinh | 30/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pro Patria |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừFoggia | ĐếnPro Patria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừPergolettese | ĐếnFoggia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừCittadella | ĐếnPergolettese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2022 | TừVenezia | ĐếnCittadella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAscoli | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừVenezia | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừMilan | ĐếnVenezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừPerugia | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừMilan | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2018 | TừHellas Verona | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừMilan | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAscoli | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2016 | TừMilan | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMilan U20 | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Foggia | Serie C: Girone C Ý | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pergolettese | Serie C: Girone A Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Pergolettese | Giao Hữu CLB | 13 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cittadella | Hạng Hai Ý | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cittadella | Cúp Ý | 3 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ascoli | Hạng Hai Ý | 5 | - | - | - | - |