Giangiacomo Magnani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giangiacomo Magnani |
| Ngày sinh | 04/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Palermo, Reggiana U19, Reggiana |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2025 | TừPalermo | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừHellas Verona | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSampdoria | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừHellas Verona | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSassuolo | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừHellas Verona | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừSassuolo | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/01/2020 | TừBrescia | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừSassuolo | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừJuventus | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừPerugia | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày31/01/2018 | TừSiracusa | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày19/07/2017 | TừLumezzane | ĐếnSiracusa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2015 | TừVirtus Verona | ĐếnLumezzane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừReggiana | ĐếnVirtus Verona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPadova U19 | ĐếnReggiana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừReggiana U19 | ĐếnPadova U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Palermo | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Palermo | Hạng Hai Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hellas Verona | VĐQG Ý | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Palermo | Cúp Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hellas Verona | Cúp Ý | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hellas Verona | VĐQG Ý | 23 | - | - | - | - |