Gianluca Di Chiara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gianluca Di Chiara |
| Ngày sinh | 26/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arezzo, Palermo U19 |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừCatanzaro | ĐếnArezzo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2025 | TừFrosinone | ĐếnCatanzaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừParma | ĐếnFrosinone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừReggina | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừPerugia | ĐếnReggina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừReggina | ĐếnPerugia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2020 | TừPerugia | ĐếnReggina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừBenevento | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừPerugia | ĐếnBenevento | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừBenevento | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAthletic Carpi | ĐếnBenevento | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừBenevento | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2017 | TừPerugia | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừCatanzaro | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừPerugia | ĐếnCatanzaro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2016 | TừCatanzaro | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừFoggia | ĐếnCatanzaro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2015 | TừCatanzaro | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLecce | ĐếnCatanzaro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2015 | TừCatanzaro | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2014 | TừPalermo | ĐếnCatanzaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừCatanzaro | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2014 | TừPalermo | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2014 | TừLatina | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2013 | TừPalermo | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừReggiana U19 | ĐếnPalermo U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng340,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Frosinone | Hạng Hai Ý | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Parma | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Frosinone | Cúp Ý | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Parma | Giao Hữu CLB | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Parma | Hạng Hai Ý | 77 | - | - | - | - |