Gianluca Lapadula
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gianluca Lapadula |
| Ngày sinh | 07/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spezia, Peru |
| Hợp đồng | 31/01/2025 - 30/06/2026 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừCagliari | ĐếnSpezia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừBenevento | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày02/09/2020 | TừGenoa | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừLecce | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừGenoa | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừMilan | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,000,000 € |
| Ngày16/08/2018 | TừGenoa | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừMilan | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừPescara | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,500,000 € |
| Ngày09/07/2015 | TừParma | ĐếnPescara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừTeramo | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2014 | TừParma | ĐếnTeramo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừGorica | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2013 | TừParma | ĐếnGorica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừCesena | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừFrosinone | ĐếnCesena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2013 | TừCesena | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừParma | ĐếnCesena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừRavenna | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừParma | ĐếnRavenna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Peru | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Spezia | Hạng Hai Ý | - | 4 | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Cagliari | VĐQG Ý | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Cagliari | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Spezia | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Peru | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |