Gianni Bruno
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gianni Bruno |
| Ngày sinh | 19/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Iğdır FK |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2025 | TừEyüpspor | ĐếnIğdır FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2023 | TừGent | ĐếnEyüpspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừSint-Truiden | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừGent | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừZulte-Waregem | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày24/07/2019 | TừCercle Brugge | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừThonon Évian | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừKrylya Sovetov | ĐếnThonon Évian | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2016 | TừThonon Évian | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLorient | ĐếnThonon Évian | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừThonon Évian | ĐếnLorient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2014 | TừLOSC Lille | ĐếnThonon Évian | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBastia | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2013 | TừLOSC Lille | ĐếnBastia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Eyüpspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Iğdır FK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 10 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Iğdır FK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eyüpspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Eyüpspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Eyüpspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |