Gianni Daniel Rodríguez Fernández

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gianni Daniel Rodríguez Fernández |
| Ngày sinh | 07/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportes Santa Cruz, Almería |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừBoston River | ĐếnDeportes Santa Cruz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừRampla Juniors | ĐếnBoston River | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừSud América | ĐếnRampla Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừSan Martín San Juan | ĐếnAlmería | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừFénix | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2018 | TừSud América | ĐếnFénix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừPeñarol | ĐếnSud América | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừCerro | ĐếnPeñarol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2017 | TừPeñarol | ĐếnCerro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2016 | TừBenfica II | ĐếnPeñarol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPeñarol | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2015 | TừBenfica II | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừDanubio | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cerro | VĐQG Uruguay | - | - | - | 1 | 2 |
| 2025 | Deportes Santa Cruz | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Santa Cruz | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | Boston River | Cúp Quốc Gia Uruguay | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Boston River | VĐQG Uruguay | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Boston River | VĐQG Uruguay | 27 | - | - | - | - |