Giannis Gianniotas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giannis Gianniotas |
| Ngày sinh | 29/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLevadiakos | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2022 | TừTBC | ĐếnLevadiakos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừTBC | ĐếnApollon Smirnis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAEK Athens | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2018 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAEK Athens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừReal Valladolid | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2017 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAPOEL | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAPOEL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừAPOEL | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAPOEL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừAsteras Tripolis | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAris | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Levadiakos | VĐQG Hy Lạp | - | 3 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Levadiakos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Levadiakos | Hạng Nhất Hy Lạp | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Levadiakos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Levadiakos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Levadiakos | VĐQG Hy Lạp | 17 | - | - | - | - |