Gideon Akawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gideon Akawa |
| Ngày sinh | 15/08/2000 (26 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Kabilio Jaffa, Ironi Tiberias |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSpartak Varna | ĐếnMaccabi Kabilio Jaffa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừTBC | ĐếnSpartak Varna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnIroni Tiberias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2022 | TừKafr Qasim | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Spartak Varna | Hạng Nhất Bulgaria | 66 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Spartak Varna | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 66 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Petah Tikva | VĐQG Israel | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 24 | - | - | - | - |