Gidi Kanyuk

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gidi Kanyuk |
| Ngày sinh | 11/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Ramat Gan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/09/2023 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnHapoel Ramat Gan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừHapoel Haifa | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừChonburi FC | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2021 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2020 | TừBuriram United | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừHapoel Haifa | ĐếnBuriram United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2019 | TừPakhtakor | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnPakhtakor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừPakhtakor | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnPakhtakor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừPakhtakor | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnPakhtakor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Ramat Gan | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Ramat Gan | Cúp Quốc Gia Israel | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beitar Jerusalem | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beitar Jerusalem | VĐQG Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Beitar Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 23 | - | - | - | - |