Gil Bastião Dias
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gil Bastião Dias |
| Ngày sinh | 28/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Famalicão |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2024 | TừVfB Stuttgart | ĐếnFamalicão | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLegia Warszawa | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừVfB Stuttgart | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/01/2023 | TừBenfica | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMonaco | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừFamalicão | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừMonaco | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừGranada | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừMonaco | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừMonaco | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừNottingham Forest | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMonaco | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừFiorentina | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừMonaco | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừRio Ave | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMonaco | ĐếnRio Ave | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừVarzim | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2016 | TừMonaco | ĐếnVarzim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Famalicão | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Famalicão | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 5 | 3 | - | 8 |
| 2023-2024 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Famalicão | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Famalicão | VĐQG Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |