Gilberto Oliveira Souza Junior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gilberto Oliveira Souza Junior |
| Ngày sinh | 05/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Londrina |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừJuventude | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừCruzeiro | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừAl Wasl | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừBahia | ĐếnAl Wasl | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừYeni Malatyaspor | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSão Paulo | ĐếnYeni Malatyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừChicago Fire | ĐếnSão Paulo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2015 | TừToronto | ĐếnChicago Fire | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừVasco da Gama | ĐếnToronto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2015 | TừToronto | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừInternacional | ĐếnToronto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày31/12/2013 | TừPortuguesa | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2013 | TừInternacional | ĐếnPortuguesa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừSport Recife | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừInternacional | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Londrina | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | Copa do Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | VĐQG Brazil | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Juventude | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | Gaucho 1 Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | VĐQG Brazil | 9 | - | - | - | - |