Giorgi Aburjania
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giorgi Aburjania |
| Ngày sinh | 02/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jeddah |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừAVS | ĐếnJeddah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2024 | TừHatayspor | ĐếnAVS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừGil Vicente | ĐếnHatayspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừFC Cartagena | ĐếnGil Vicente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừReal Oviedo | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2020 | TừSevilla | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2020 | TừFC Twente | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừSevilla | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLugo | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừSevilla | ĐếnLugo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày06/01/2016 | TừAnorthosis | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừLokomotivi Tbilisi | ĐếnAnorthosis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừDila | ĐếnLokomotivi Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AVS | VĐQG Bồ Đào Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatayspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatayspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Georgia | Vòng Loại Euro | 6 | - | - | - | - |