Giorgi Arabidze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giorgi Arabidze |
| Ngày sinh | 04/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ulsan HD |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừTBC | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2025 | TừTBC | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnUlsan HD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừNacional | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừSamtredia | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2021 | TừNacional | ĐếnSamtredia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRotor Volgograd | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2021 | TừNacional | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừAdanaspor | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừNacional | ĐếnAdanaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | 4 | 9 | - | - |
| 2025 | Ulsan HD | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Ulsan HD | VĐQG Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Ulsan HD | FIFA Club World Cup | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ulsan HD | C1 Châu Á | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 8 | - | - | - | - |