Giorgi Jgerenaia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giorgi Jgerenaia |
| Ngày sinh | 28/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Iberia 1999 |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2021 | TừSamtredia | ĐếnFC Iberia 1999 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNorchi Dinamo | ĐếnSamtredia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừGagra | ĐếnNorchi Dinamo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2014 | TừMykolaiv | ĐếnGagra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừGagra | ĐếnMykolaiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừMariupol | ĐếnGagra | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừGagra | ĐếnMariupol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | FC Iberia 1999 | Europa Conference League | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 4 | - | - | - | - |