Giorgi Kimadze

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giorgi Kimadze |
| Ngày sinh | 11/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gagra |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừShukura | ĐếnGagra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnShukura | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Gagra | VĐQG Georgia | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Gagra | Cúp Quốc Gia Georgia | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Gagra | Cúp Quốc Gia Georgia | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Shukura | VĐQG Georgia | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 23 | - | - | - | - |
| 2022 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 23 | - | - | - | - |