Giorgi Kvilitaia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giorgi Kvilitaia |
| Ngày sinh | 01/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Metz, Georgia |
| Hợp đồng | 02/02/2026 - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừAris Limassol | ĐếnMetz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừAPOEL | ĐếnAris Limassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừGent | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừAnorthosis | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừGent | ĐếnAnorthosis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừSK Rapid | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày04/08/2016 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnSK Rapid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừGyőri ETO | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDila | ĐếnGyőri ETO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2013 | TừGyőri ETO | ĐếnDila | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Aris Limassol | VĐQG Síp | - | 4 | 4 | - | 2 |
| 2025-2026 | Metz | VĐQG Pháp | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aris Limassol | Cúp Quốc Gia Síp | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aris Limassol | VĐQG Síp | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |