Giorgi Loria
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giorgi Loria |
| Ngày sinh | 27/01/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Tbilisi, Georgia |
| Hợp đồng | 01/07/2023 - 03/07/2024 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừOmonia Aradippou | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnOmonia Aradippou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnOmonia Aradippou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAnorthosis | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừMagdeburg | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừTBC | ĐếnMagdeburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2015 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừOFI | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2014 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dinamo Tbilisi | VĐQG Georgia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Georgia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Georgia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Aradippou | Cúp Quốc Gia Síp | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Aradippou | VĐQG Síp | - | - | - | - | 1 |