Giorgi Makaridze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giorgi Makaridze |
| Ngày sinh | 31/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Iberia 1999 |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừSporting Covilhã | ĐếnFC Iberia 1999 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2024 | TừTBC | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừPonferradina | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừAlmería | ĐếnPonferradina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2020 | TừVitória FC | ĐếnAlmería | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừRio Ave | ĐếnVitória FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừMoreirense | ĐếnRio Ave | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừFeirense | ĐếnMoreirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2014 | TừDoxa | ĐếnFeirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừTBC | ĐếnDoxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | FC Iberia 1999 | Europa Conference League | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Ponferradina | Giao Hữu CLB | 13 | - | - | - | - |