Giorgos Kiriakopoulos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giorgos Kiriakopoulos |
| Ngày sinh | 05/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panathinaikos, Greece |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2029 |
| Số áo | 21 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,000,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMonza | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừSassuolo | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừMonza | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừSassuolo | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBologna | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừSassuolo | ĐếnBologna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừAsteras Tripolis | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừSassuolo | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừAsteras Tripolis | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừLamia | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2016 | TừAsteras Tripolis | ĐếnLamia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2016 | TừErgotelis | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2015 | TừAsteras Tripolis | ĐếnErgotelis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Monza | VĐQG Ý | 77 | 2 | 4 | - | 5 |
| 2024-2025 | Monza | Cúp Ý | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Monza | VĐQG Ý | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Monza | Cúp Ý | 77 | - | - | - | - |