Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giovanni Augusto Oliveira Cardoso |
| Ngày sinh | 05/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chapecoense |
| Hợp đồng | 02/04/2024 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/04/2024 | TừPortuguesa | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừVitória | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2023 | TừGuarani | ĐếnVitória | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừMazatlán | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừCoritiba | ĐếnMazatlán | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừCorinthians | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGoiás | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2019 | TừCorinthians | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừVasco da Gama | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2018 | TừCorinthians | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừAtlético Mineiro | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,440,000 € |
| Ngày31/12/2014 | TừFigueirense | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừAtlético Mineiro | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừABC | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2013 | TừAtlético Mineiro | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừNáutico | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2013 | TừAtlético Mineiro | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2012 | TừCriciúma | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2012 | TừAtlético Mineiro | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừNáutico | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2010 | TừAtlético Mineiro | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừAtletico Mineiro U20 | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chapecoense | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | - | - | 2 | - | - |
| 2025 | Chapecoense | Catarinense 1 Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Catarinense 1 Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Vitória | Hạng Nhất Brazil | 10 | - | - | - | - |