Giovanni Crociata

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giovanni Crociata |
| Ngày sinh | 11/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | BB Erzurumspor, Milan U20 |
| Số áo | 24 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/08/2024 | TừLecco | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừEmpoli | ĐếnLecco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừCittadella | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừEmpoli | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừSüdtirol | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừEmpoli | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSPAL | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừEmpoli | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCrotone | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừEmpoli | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừCrotone | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAthletic Carpi | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừCrotone | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2017 | TừMilan | ĐếnCrotone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBrescia | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừMilan U20 | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | BB Erzurumspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 2 | 3 | - | 8 |
| 2024-2025 | BB Erzurumspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lecco | Hạng Hai Ý | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Empoli | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | BB Erzurumspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Empoli | Cúp Ý | 92 | - | - | - | - |