Giuseppe Fella
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giuseppe Fella |
| Ngày sinh | 11/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brindisi, Cavese |
| Giá trị chuyển nhượng | 50,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPalermo | ĐếnCavese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừCavese | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừCavese | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2024 | TừPalermo | ĐếnCavese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLatina | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừPalermo | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMonopoli | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừPalermo | ĐếnMonopoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSalernitana | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPalermo | ĐếnSalernitana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừSalernitana | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAvellino | ĐếnSalernitana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừSalernitana | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừMonopoli | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày13/08/2019 | TừCavese | ĐếnMonopoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2013 | TừCampobasso | ĐếnBrindisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2013 | TừAvellino U19 | ĐếnCampobasso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2012 | TừCittadella U19 | ĐếnAvellino U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cavese | Serie C: Girone C Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Latina | Serie C: Girone C Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Palermo | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Palermo | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Latina | Serie C: Girone C Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Monopoli | Serie C: Girone C Ý | 23 | - | - | - | - |