Giuseppe Panico
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giuseppe Panico |
| Ngày sinh | 10/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avellino |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừCarrarese | ĐếnAvellino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAvellino | ĐếnCarrarese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừCarrarese | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừCrotone | ĐếnCarrarese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCarrarese | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừCrotone | ĐếnCarrarese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLucchese | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2023 | TừCrotone | ĐếnLucchese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừPro Vercelli | ĐếnCrotone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừJuve Stabia | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừNovara | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừCittadella | ĐếnNovara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừGenoa | ĐếnCittadella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừTeramo | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừGenoa | ĐếnTeramo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừCesena | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừGenoa | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Carrarese | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carrarese | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Avellino | Cúp Ý | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Carrarese | Serie C: Girone B Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Carrarese | Serie C: Girone B Ý | - | - | - | - | - |