Giuseppe Prestia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giuseppe Prestia |
| Ngày sinh | 13/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Inter U23, Inter II, Palermo U19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừCesena | ĐếnInter U23 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừAlessandria | ĐếnCesena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừVirtus Francavilla | ĐếnAlessandria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừCatanzaro | ĐếnVirtus Francavilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPetrolul 52 | ĐếnCatanzaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừTBC | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừCrotone | ĐếnParma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừOtelul | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừCrotone | ĐếnOtelul | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừParma | ĐếnCrotone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2013 | TừPalermo | ĐếnParma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAscoli | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừPalermo U19 | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cesena | Hạng Hai Ý | - | 5 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Cesena | Cúp Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cesena | Cúp Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cesena | Serie C: Girone B Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cesena | Serie C: Girone B Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Alessandria | Hạng Hai Ý | 19 | - | - | - | - |