Givanilton Martins Ferreira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Givanilton Martins Ferreira |
| Ngày sinh | 13/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eastern, Vila Nova |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/08/2025 | TừChanthaburi | ĐếnEastern | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2025 | TừChanthaburi | ĐếnEastern | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừTBC | ĐếnChanthaburi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừTreze | ĐếnLee Man FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2019 | TừGoianésia | ĐếnTreze | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừGwangju | ĐếnGoianésia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừBoa | ĐếnGwangju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSão Bernardo | ĐếnGangwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừCeará | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2014 | TừSão Bernardo | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừBragantino | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2010 | TừSantos | ĐếnVila Nova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2009 | TừVila Nova | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Chanthaburi | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 91 | - | - | - | - |
| 2025 | Chanthaburi | Cúp FA Thái Lan | 91 | - | - | - | - |
| 2025 | Chanthaburi | Hạng Hai TháI Lan | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lee Man FC | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lee Man FC | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lee Man FC | C1 Châu Á | 91 | - | - | - | - |