Given Thibedi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Given Thibedi |
| Ngày sinh | 16/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Orbit College |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/03/2025 | TừTBC | ĐếnOrbit College | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừMoroka Swallows | ĐếnCasric Stars | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừKaizer Chiefs | ĐếnMoroka Swallows | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Orbit College | VĐQG Nam Phi | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Orbit College | Nedbank Cup Nam Phi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Casric Stars | Nedbank Cup Nam Phi | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Casric Stars | Nedbank Cup Nam Phi | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Moroka Swallows | VĐQG Nam Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Moroka Swallows | Nedbank Cup Nam Phi | 14 | - | - | - | - |